Thảo luận về nghiệp vụ hướng dẫn viên, điều hành tour, tiếp thị du lịch trực tuyến, hợp tác
Hình đại diện của người dùng
vshotel
 
Bài viết: 3
Ngày tham gia: 18 Tháng 3 2013 15:58

Nghiệp vụ Buồng Phòng - Một số thuật ngữ cơ bản

gửi bởi vshotel 29 Tháng 9 2013 10:38

Nhân viên phục vụ buồng phòng khách sạn cần phải nắm vững các thuật ngữ sử dụng trong quá trình làm việc và phục vụ khách lưu trú.

Một số thuật ngữ nghiệp vụ buồng

Arrivallist - Danh sách khách đến
Check-intime - Giờ nhận phòng
Check-outtime - Giờ trả phòng
Checklist - Danh mục kiểm tra
Maintenancelist - Danh sách bảo trì
Doublelock - Khóa kép (khóa hai lần)
Grandmaster key - Chìa khóa vạn năng
Floor key - Chìa khóa tầng
Masterkey - Chìa khóa tổng
Departurelist - Danh sách phòng khách sắp rời đi
Departureroom - Phòng khách sắp rời đi
Discrepancycheck - Kiểm tra sai lệch
Morningduties - Công việc buổi sáng
Evenningduties - Công việc buổi tối
Turndownservice - Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tối
Roomattendent’s check list - Bảng kiểm tra của nhân viên phục vụ buồng
Section - Khu vực được phân công
Trolley - Xe đẩy
Lost and Found - Tài sản thất lạc tìm thấy

Một số thuật ngữ tình trạng buồng (Room Status)

OOO - Out of order
CO - Phòng sự cố
Check out - Phòng khách trả
OC (Occupied) - Phòng có khách
VR (Vacant ready) Phòng sạch sẵn sàng đón khách
VD (Vacant dirty) - Phòng trống bẩn
VC (Vacant Clean) Phòng trống sạch
DND (Do not disturb) - Vui lòng đừng làm phiền
Make up room - Phòng cần làm ngay
VIP (Very Important Person) - Phòng dành cho khách quan trọng
EB (Extra bed) - Giường phụ
SLO (Sleep out) Phòng có khách ngủ bên ngoài
EA (Expectedarrival) - Phòng khách sắp đến
HU (House use) - Phòng sử dụng nội bộ
DL (Doublelocked) - Khóa kép
BC (Baby cot) - Nôi trẻ em
EP (Extraperson) - Người bổ sung
PCG (Primarycare giver) - Khách khuyết tật
HG (Handicappedguest) - Khách khuyết tật
OOS (Out ofused) Phòng không dùng được
SO (Stay over) - Phòng khách ở lâu hơn dự kiến

Một số đồ dùng và trang thiết bị trong phòng khách
(GUEST ROOM FURNISHING ANDFACILITIES)

Người làm phòng (Room Attendant) cần biết tiếng Anh của một số các trang thiết bị dụng cụ trong phòng khách để phục vụ tốt nhu cầu của du khách khi cần thiết.


Áo choàng - Bath robe
Áo gối - Pillowcase
Bàn cạnh giường - Bed sidetable
Bàn chà giày - Shoebrush
Bàn trang điểm - Dressingtable
Bàn tròn - Coffeetable
Bảng hướng dẫn chương trình Phim - T.V guide
Bao lót giỏ rác - Underline
Bì thư - Envelope
Bia - Beer
Bình đun nước - Kettle
Bộ tách trà - Tea set
Bức tranh - Picture
Bưu ảnh - Postcard
Cà phê - Coffee
Cặp bìa da đựng hình ảnh quảng cáo KS - Compendium
Chìa khóa - Key
Chìa khóa két sắt - Safe key
Chốt gài cửa - Latch
Cửa phòng - Door room
Cửa sổ - Window
Danh bạ điện thoại - Telephonedirectory
Đèn bàn - Reading lamp
Đèn chùm - Chanderlier
Đèn để bàn đứng - Standinglamp
Đèn tường - Wall lamp
Dép đi trong phòng - Slippers
Diêm - Match
Điện thọai - Telephone
Đồ khui bia - Opener
Lót Giường - Bed sheet
Đường - Sugar
Ga giường - Drap
Gạt tàn - Ashtray
Ghế - Chair
Ghế bành - Arm chair
Giấy viết thư - Letterhead
Giỏ rác - Basket
Giường - Bed
Gối - Pillow
Hóa đơn giặt là - Laundrybill/ Voucher
Hộp giường - Bed base
Kệ - Shelf
Kệ đặt hành lý - Luggagerack
Két an toàn - Safetybox
Khăn lau tay trong phòng vệ sinh - Cabinettowel
Khay đừng đồ chuyên dụng - Caddy
Khung cửa sổ - Windowframe
Kính cửa sổ - Windowglass
Lọ hoa - Vase ofFlower
Lót ly - Coaster
Ly cao - High ballglass
Ly thấp - Tumbler
Màn chắn - Black out
Màn the - Sheercurtain
Mắt thần - Spy hole
Máy lạnh - Airconditioner (A.C)
Móc áo - Hanger
Nệm - Mattress
Ngăn kéo - Drawer
Nước uống miễn phí - Complimentwater
Nút vặn đèn - Dimmer
Ổ cắm thẻ - Key hole
Ổ khóa - Lock
Phiếu góp ý - GuestComment
Phiếu thanh toán - BillMinibar/ Voucher
Phòng khách - Guestroom
Phòng ngủ - Bed room
Phòng tắm - Bath room
Tấm giát giường - Bed board
Tấm phủ - Bedspread / bed cover
Tập giấy nhỏ để khách ghi số điện thọai - Telephonepad
Tay nắm cửa - Door knob
Thảm chùi chân - Bariermatting
Thẻ chìa khóa - Key tape
Thức uống nhẹ - Softdrink
Thuốc đánh bóng giày - ShoePolisher
Điều khiển TV - Televisionand remote control
Tờ bướm quảng cáo - Brochure
Trà - Tea
Tủ đựng quần áo - Wardrobe
Tủ lạnh nhỏ - Minibar
Túi đựng đồ giặt - Laundrybag
Newvision hotel in HaNoi.Come and feel the comfort of your vacation in HaNoi VietNam . Hotel in HaNoi - Make your trip with a new vision of staying and travelling
Hình đại diện của người dùng
Open
Site Admin
 
Bài viết: 289
Ngày tham gia: 09 Tháng 3 2008 14:43
Đến từ: Việt nam

Re: Nghiệp vụ Buồng Phòng - Một số thuật ngữ cơ bản

gửi bởi Open 29 Tháng 9 2013 14:37

Còn mấy cái quan trọng nữa chưa có:

Shampoo: Dầu gội đầu
Comb: Lược
Soap: Xà phòng tắm
Towel: khăn tắm
Toilet paper: giấy vệ sinh
Pillow: Gối
Bed sheets: ga
Blanket: chăn
Buffer: Đệm
Hot water: Nước nóng
Cold water: Nước lạnh
Lamp: Đèn
Curtain: rèm
Window: cửa sổ
Diễn đàn du lịch, du ngoạn thưởng thức
(Diễn đàn dành cho tất cả mọi người có cùng niềm đam mê du lịch, thích đi đây đó.)
Cùng bạn khám phá những chân trời mới !
Quay về Nghiệp vụ Du lịch
 


  • Bài Viết Liên Quan
    Trả lời
    Xem
    Bài viết sau cùng

Đang trực tuyến

Đang xem chuyên mục này: Không có thành viên nào trực tuyến.1 khách.